岳父

yuè fùnhạc phụ

Hán Việt: nhạc phụ · Pinyin: yuè fù

Tổng quan

nhạc phụ; cha vợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妻子的父亲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

稱謂。稱妻子的父親。《醒世恆言.卷七.錢秀才錯占鳳凰儔》:「若得岳父扶持,足感盛德。」《儒林外史》第五回:「岳父岳母的墳,也要修理。」也稱為「丈人峰」、「岳丈」。

Cấu tạo: 岳 (nhạc) + 父 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cha vợ
  • VietPhrases cha vợ
  • Tần suất từ Cha vợ.; bố vợ; cha chồng; bố vợ; bố chồng bố vợ; bố chồng; ha vợ.; bố vợ, nhạc phụ; nhạc phụ; cha vợ; cha vợ
  • Biên soạn 岳父 uèfù* n. wife's father; father-in-law M:ge/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱妻子的父親。《醒世恆言.卷七.錢秀才錯占鳳凰儔》:「若得岳父扶持,足感盛德。」《儒林外史》第五回:「岳父岳母的墳,也要修理。」也稱為「丈人峰」、「岳丈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妻子的父亲。
  • Kaggle Zh-Vi father-in-law

Eng

  • JMdict (man's) father-in-law
  • JMdict father of one's wife
  • Cihui wife's father, father-in-law
  • Tần suất từ 岳父 uèfù* n. wife's father; father-in-law M:ge/²wèi

Đức

  • Handedict Schwiegervater (Vater der Ehefrau)

ja

  • JMdict 岳父(がくふ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岳丈