嶽立
nhạc lập
Hán Việt: nhạc lập · Pinyin: yuè lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"岳立"; 耸立,屹立; 引申为特出,卓立不群。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳立"。 2.耸立,屹立。 3.引申为特出,卓立不群。
Eng
- Cihui 岳立 yuèlì n. hold oneself bolt upright