聳峙

sǒng zhì tủng trĩ

Hán Việt: tủng trĩ · Pinyin: sǒng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸矗立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸矗立。

Eng

  • Cihui 聳峙 ǒngzhì v. 1. stand towering (of mountains/cliffs); tower aloft; soar skyward 2. hold oneself erect

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

屹立 · 岳立 · 矗立