岳陽金

yuè yáng jīn nhạc dương kim

Hán Việt: nhạc dương kim · Pinyin: yuè yáng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (dương) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹南金。岳阳为楚地,楚金号南金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹南金。岳阳为楚地,楚金号南金。