岳陽金 yuè yáng jīn·nhạc dương kim Hán Việt: nhạc dương kim · Pinyin: yuè yáng jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹南金。岳阳为楚地,楚金号南金。 Cấu tạo: 岳 (nhạc) + 陽 (dương) + 金 (kim)Pinyinyuè yáng jīnHán Việtnhạc dương kimCấu tạo岳 + 陽 + 金 · nhạc + dương + kim nghĩa thành phần: nhạc + dương + kim Từ liên quan Gần nghĩa岳陽縣 · 岳陽市 · 岳陽樓 · 岳陽 · 岳陽樓區 · 岳陽樓記 · 岳陽地區