岳飛廟 yuè fēi miào · nhạc phi miếu Hán Việt: nhạc phi miếu · Pinyin: yuè fēi miào Tổng quan Cấu tạo: 岳 (nhạc) + 飛 (phi) + 廟 (miếu)Pinyinyuè fēi miàoHán Việtnhạc phi miếuCấu tạo岳 + 飛 + 廟 · nhạc + phi + miếu nghĩa thành phần: nhạc + phi + miếu