岸信介 àn xìn jiè · ngạn tín giới Hán Việt: ngạn tín giới · Pinyin: àn xìn jiè Tổng quan Cấu tạo: 岸 (ngạn) + 信 (tín) + 介 (giới)Pinyinàn xìn jièHán Việtngạn tín giớiCấu tạo岸 + 信 + 介 · ngạn + tín + giới nghĩa thành phần: ngạn + tín + giới