嶢嶢易缺

yáo yáo yì quē nghiêu nghiêu dịch khuyết

Hán Việt: nghiêu nghiêu dịch khuyết · Pinyin: yáo yáo yì quē

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (nghiêu) + (dịch) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峣峣:高直的样子;缺:损坏。比喻刚直不阿的人不容于世。
  • Tân Hoa Tự Điển 峣峣高直的样子;缺损坏。比喻刚直不阿的人不容于世。