峨嵋拳

é méi quánnga mi quyền

Hán Việt: nga mi quyền · Pinyin: é méi quán

Tổng quan

Emeiquan

Cấu tạo: 峨 (nga) + 嵋 (mi) + 拳 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui O Mei Ch'uan (một phong cách kungfu)
  • Tần suất từ Emeiquan , O Mei Ch'uan (một phong cách kungfu)

Eng

  • Cihui Emeiquan; O Mei Ch'uan (kungfu style)
  • Tần suất từ Emeiquan; O Mei Ch'uan (kungfu style)

Từ liên quan

Gần nghĩa

峨嵋山 · 峨嵋 · 峨嵋鹟莺