峭壁者 tiễu bích giả Hán Việt: tiễu bích giả Tổng quan người leo núi giỏi Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 壁 (bích) + 者 (giả)Hán Việttiễu bích giảCấu tạo峭 + 壁 + 者 · tiễu + bích + giả nghĩa thành phần: tiễu + bích + giả Nghĩa ViệtCihui người leo núi giỏi