峭壁者 tiễu bích giả Hán Việt: tiễu bích giả Tổng quan người leo núi giỏi Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 壁 (bích) + 者 (giả)Hán Việttiễu bích giảTừ loạidanhCấu tạo峭 + 壁 + 者 · tiễu + bích + giả nghĩa thành phần: tiễu + bích + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người leo vách đáMainlandKaggle Zh-Vi cragsman Từ liên quan Gần nghĩa峭壁 · 峭壁多的 · 峭壁悬崖