峯勾子 phong câu tử Hán Việt: phong câu tử Tổng quan Cấu tạo: 峯 (phong) + 勾 (câu) + 子 (tử)Hán Việtphong câu tửCấu tạo峯 + 勾 + 子 · phong + câu + tử nghĩa thành phần: phong + câu + tử Nghĩa EngCihui 峰勾子 ēnggōuzi n. bee's stinger