峰會日 fēng huì rì · phong hội nhật Hán Việt: phong hội nhật · Pinyin: fēng huì rì Tổng quan Cấu tạo: 峰 (phong) + 會 (hội) + 日 (nhật)Pinyinfēng huì rìHán Việtphong hội nhậtCấu tạo峰 + 會 + 日 · phong + hội + nhật nghĩa thành phần: phong + hội + nhật