峻厲

jùn lì tuấn lệ

Hán Việt: tuấn lệ · Pinyin: jùn lì

Tổng quan

tàn nhẫn | không thương tiếc

Cấu tạo: (tuấn) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn nhẫn | không thương tiếc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 峻刻嚴厲。《三國志.卷一二.魏書.崔琰等傳.評曰》:「徐奕、何夔、邢顒貴尚峻厲,為世名人。」《晉書.卷四二.王渾傳》:「時渾為僕射,主者處事或不當,濟性峻厲,明法繩之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹严厉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹严厉。

Eng

  • CC-CEDICT pitiless|merciless
  • Cihui pitiless; merciless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

严酷