峻峭的

tuấn tiễu đích

Hán Việt: tuấn tiễu đích

Tổng quan

chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối, dốc đứng, thẳng đứng, mỏng dính, trông thấy da (vải), hoàn toàn, tuyệt đối, thẳng, thẳng đứng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải mỏng dính, vải trông thấy da, quần áo may bằng vải mỏng dính, (hàng hải) sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi), sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định), (hàng hải) chạy chệch (khỏi hướng đã định), bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)

Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 峭 (tiễu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dốc đứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sheer

Từ liên quan

Gần nghĩa

峻峭的山顶 · 峻峭