嶮些兒

xiǎn xiē ér hiểm ta nhi

Hán Việt: hiểm ta nhi · Pinyin: xiǎn xiē ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (ta) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?些儿"; 即险些儿。差一点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?些儿"。 2.即险些儿。差一点。