崇墉百雉 chóng yōng bǎi zhì · sùng dong bách trĩ Hán Việt: sùng dong bách trĩ · Pinyin: chóng yōng bǎi zhì Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 墉 (dong) + 百 (bách) + 雉 (trĩ)Pinyinchóng yōng bǎi zhìHán Việtsùng dong bách trĩCấu tạo崇 + 墉 + 百 + 雉 · sùng + dong + bách + trĩ nghĩa thành phần: sùng + dong + bách + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容城墙高大。