崇拜場所 chóng bài chǎng suǒ · sùng bái tràng sở Hán Việt: sùng bái tràng sở · Pinyin: chóng bài chǎng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 拜 (bái) + 場 (tràng) + 所 (sở)Pinyinchóng bài chǎng suǒHán Việtsùng bái tràng sởCấu tạo崇 + 拜 + 場 + 所 · sùng + bái + tràng + sở nghĩa thành phần: sùng + bái + tràng + sở