崇本務實

sùng bổn vụ thật

Hán Việt: sùng bổn vụ thật

Tổng quan

Cấu tạo: (sùng) + (bổn) + (vụ) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 崇本務實 hóngběnwùshí f.e. do things in a solid manner; be practical (of one's attitude)