崇洋復古

sùng dương phục cổ

Hán Việt: sùng dương phục cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (sùng) + (dương) + (phục) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 崇洋復古 hóngyángfùgǔ f.e. worship the foreign and revive the ancient