崇洋非中

sùng dương phi trung

Hán Việt: sùng dương phi trung

Tổng quan

Cấu tạo: (sùng) + (dương) + (phi) + (trung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 崇洋非中 hóngyángfēizhōng f.e. worship things foreign and repudiate things Chinese