崎嶔歷落 qí qīn lì luò Pinyin: qí qīn lì luò Tổng quan Cấu tạo: 崎 (khi) + 嶔 + 歷 (lịch) + 落 (lạc)Pinyinqí qīn lì luòCấu tạo崎 + 嶔 + 歷 + 落 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容性行卓异磊落。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崎历落"。 2.形容性行卓异磊落。