崑山調 kūn shān diào · côn san điều Hán Việt: côn san điều · Pinyin: kūn shān diào Tổng quan Cấu tạo: 崑 (côn) + 山 (san) + 調 (điều)Pinyinkūn shān diàoHán Việtcôn san điềuCấu tạo崑 + 山 + 調 · côn + san + điều nghĩa thành phần: côn + san + điều