崑崙竹 kūn lún zhú · côn lôn trúc Hán Việt: côn lôn trúc · Pinyin: kūn lún zhú Tổng quan Cấu tạo: 崑 (côn) + 崙 (lôn) + 竹 (trúc)Pinyinkūn lún zhúHán Việtcôn lôn trúcCấu tạo崑 + 崙 + 竹 · côn + lôn + trúc nghĩa thành phần: côn + lôn + trúc