崑崙舶

kūn lún bó côn lôn bạc

Hán Việt: côn lôn bạc · Pinyin: kūn lún bó

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (lôn) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui côn luân bạc (雜名)崑崙國之船。☸