崑崙觴 kūn lún shāng · côn lôn thương Hán Việt: côn lôn thương · Pinyin: kūn lún shāng Tổng quan Cấu tạo: 崑 (côn) + 崙 (lôn) + 觴 (thương)Pinyinkūn lún shāngHán Việtcôn lôn thươngCấu tạo崑 + 崙 + 觴 · côn + lôn + thương nghĩa thành phần: côn + lôn + thương