崔羅什 cuī luó shén · thôi la thập Hán Việt: thôi la thập · Pinyin: cuī luó shén Tổng quan Cấu tạo: 崔 (thôi) + 羅 (la) + 什 (thập)Pinyincuī luó shénHán Việtthôi la thậpCấu tạo崔 + 羅 + 什 · thôi + la + thập nghĩa thành phần: thôi + la + thập