崖椒鹼 nhai tiêu dảm Hán Việt: nhai tiêu dảm Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 椒 (tiêu) + 鹼 (dảm)Hán Việtnhai tiêu dảmCấu tạo崖 + 椒 + 鹼 · nhai + tiêu + dảm nghĩa thành phần: nhai + tiêu + dảm Nghĩa EngCihui fagarine