崖角藤屬 nhai giác đằng chúc Hán Việt: nhai giác đằng chúc Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 角 (giác) + 藤 (đằng) + 屬 (chúc)Hán Việtnhai giác đằng chúcCấu tạo崖 + 角 + 藤 + 屬 · nhai + giác + đằng + chúc nghĩa thành phần: nhai + giác + đằng + chúc Nghĩa EngCihui Rhaphidophora