崗尖兒

cương tiêm nhi

Hán Việt: cương tiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 崗尖兒 ǎngjiānr <coll.> n. 1. very top of the hill 2. pick of the crop; top quality ◆s.v. brimming; up to the top | ∼ ¹miǎn filled to overflowing