崟崎歷落

yín qí lì luò

Pinyin: yín qí lì luò

Tổng quan

Cấu tạo: + (khi) + (lịch) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容性行卓异不凡。同“崟崎磊落”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容性行卓异不凡。同崟崎磊落”。