崟崎磊落 yín qí lěi luò Pinyin: yín qí lěi luò Tổng quan Cấu tạo: 崟 + 崎 (khi) + 磊 (lỗi) + 落 (lạc)Pinyinyín qí lěi luòCấu tạo崟 + 崎 + 磊 + 落 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋·吴坰《五总志》:“唐李白崟崎磊落。尝醉眠于酒市上,遽召见于沉香亭,白披襟扶掖以对。”Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崯崎磊落"。 2.形容性行卓异不凡。Tân Hoa Tự Điển 形容性情卓异不凡。