崤函之固 xiáo hán zhī gù · hào hàm chi cố Hán Việt: hào hàm chi cố · Pinyin: xiáo hán zhī gù Tổng quan Cấu tạo: 崤 (hào) + 函 (hàm) + 之 (chi) + 固 (cố)Pinyinxiáo hán zhī gùHán Việthào hàm chi cốCấu tạo崤 + 函 + 之 + 固 · hào + hàm + chi + cố nghĩa thành phần: hào + hàm + chi + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻地势十分险要。