崩了人 băng liễu nhân Hán Việt: băng liễu nhân Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 了 (liễu) + 人 (nhân)Hán Việtbăng liễu nhânCấu tạo崩 + 了 + 人 · băng + liễu + nhân nghĩa thành phần: băng + liễu + nhân Nghĩa EngCihui 崩了人 ēngle rén v.p. <coll.> shot a person to death