崩刃兒

băng nhận nhi

Hán Việt: băng nhận nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (nhận) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 崩刃兒 ēngrènr v.o. <coll.> dull a blade