崩斷了 băng đoạn liễu Hán Việt: băng đoạn liễu Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 斷 (đoạn) + 了 (liễu)Hán Việtbăng đoạn liễuCấu tạo崩 + 斷 + 了 · băng + đoạn + liễu nghĩa thành phần: băng + đoạn + liễu Nghĩa EngCihui 崩斷了 ēngduànle v.p. <coll.> broken in two