祒硌 tiáo gè Pinyin: tiáo gè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高低不平貌。 Cấu tạo: 祒 + 硌Pinyintiáo gèCấu tạo祒 + 硌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高低不平貌。 Từ liên quan Gần nghĩa硌窝儿 · 硌窩兒 · 硌吱 · 硌硌 · 硌硬 · 硌磴 · 硌蹴 · 祒石