崽/仔子 Tổng quan Cấu tạo: 崽 (tể) + / + 仔 (tử) + 子 (tử)Từ loạidanhCấu tạo崽 + / + 仔 + 子 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con nonBiên soạn 1. young animal; pup; cub 2. young child 3. young scamp 4. son-of-a-bitchEngCihui 崽/仔子 ǎizi* n. <coll.> 1. young animal; pup; cub 2. young child 3. young scamp 4. son-of-a-bitch