嵇绍血 kê thiệu huyết Hán Việt: kê thiệu huyết Tổng quan Cấu tạo: 嵇 (kê) + 绍 (thiệu) + 血 (huyết)Hán Việtkê thiệu huyếtCấu tạo嵇 + 绍 + 血 · kê + thiệu + huyết nghĩa thành phần: kê + thiệu + huyết