嵌入梁 khảm nhập lương Hán Việt: khảm nhập lương Tổng quan xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ) Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + 梁 (lương)Hán Việtkhảm nhập lươngCấu tạo嵌 + 入 + 梁 · khảm + nhập + lương nghĩa thành phần: khảm + nhập + lương Nghĩa ViệtCihui xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ)