嵌合性 khảm hợp tính Hán Việt: khảm hợp tính Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 合 (hợp) + 性 (tính)Hán Việtkhảm hợp tínhCấu tạo嵌 + 合 + 性 · khảm + hợp + tính nghĩa thành phần: khảm + hợp + tính Nghĩa EngCihui chimerism