嵌合輪胎 khảm hợp luân thai Hán Việt: khảm hợp luân thai Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 合 (hợp) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Hán Việtkhảm hợp luân thaiCấu tạo嵌 + 合 + 輪 + 胎 · khảm + hợp + luân + thai nghĩa thành phần: khảm + hợp + luân + thai Nghĩa EngCihui clinchertyre