嵌合體 khảm hợp thể Hán Việt: khảm hợp thể Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 合 (hợp) + 體 (thể)Hán Việtkhảm hợp thểCấu tạo嵌 + 合 + 體 · khảm + hợp + thể nghĩa thành phần: khảm + hợp + thể Nghĩa EngCihui mosaic