嵌字格

qiàn zì gé khảm tự cách

Hán Việt: khảm tự cách · Pinyin: qiàn zì gé

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (tự) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时作诗或对联时,将几个特定的字(如人名﹑地名或其他成语)依次嵌在各句相同的位置上,谓之"嵌字格"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时作诗或对联时,将几个特定的字(如人名﹑地名或其他成语)依次嵌在各句相同的位置上,谓之"嵌字格"。