嵌接片 khảm tiếp phiến Hán Việt: khảm tiếp phiến Tổng quan máy vát cạnh (tôn hàn) Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 接 (tiếp) + 片 (phiến)Hán Việtkhảm tiếp phiếnCấu tạo嵌 + 接 + 片 · khảm + tiếp + phiến nghĩa thành phần: khảm + tiếp + phiến Nghĩa ViệtCihui máy vát cạnh (tôn hàn)