嵌油灰 khảm du hôi Hán Việt: khảm du hôi Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 油 (du) + 灰 (hôi)Hán Việtkhảm du hôiCấu tạo嵌 + 油 + 灰 · khảm + du + hôi nghĩa thành phần: khảm + du + hôi Nghĩa EngCihui puttying