嵌甲的 khảm giáp đích Hán Việt: khảm giáp đích Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 甲 (giáp) + 的 (đích)Hán Việtkhảm giáp đíchCấu tạo嵌 + 甲 + 的 · khảm + giáp + đích nghĩa thành phần: khảm + giáp + đích Nghĩa EngCihui achronychous