嵌花玻璃 qiàn huā bō li · khảm hoa pha li Hán Việt: khảm hoa pha li · Pinyin: qiàn huā bō li Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 花 (hoa) + 玻 (pha) + 璃 (li)Pinyinqiàn huā bō liHán Việtkhảm hoa pha liCấu tạo嵌 + 花 + 玻 + 璃 · khảm + hoa + pha + li nghĩa thành phần: khảm + hoa + pha + li