嵌鑲塊 khảm tương khối Hán Việt: khảm tương khối Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 鑲 (tương) + 塊 (khối)Hán Việtkhảm tương khốiCấu tạo嵌 + 鑲 + 塊 · khảm + tương + khối nghĩa thành phần: khảm + tương + khối Nghĩa EngCihui abaculus