嵌鑲板 khảm tương bản Hán Việt: khảm tương bản Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 鑲 (tương) + 板 (bản)Hán Việtkhảm tương bảnCấu tạo嵌 + 鑲 + 板 · khảm + tương + bản nghĩa thành phần: khảm + tương + bản Nghĩa EngCihui panel