嵎嵎 ngu ngu Hán Việt: ngu ngu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 山重高的樣子。唐.柳宗元〈夢歸賦〉:「山嵎嵎以巖立兮,水汩汩以漂激。」 Cấu tạo: 嵎 (ngu) + 嵎 (ngu)Hán Việtngu nguTừ loạitínhCấu tạo嵎 + 嵎 · ngu + ngu nghĩa thành phần: ngu + ngu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 núi caoTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山重高的樣子。唐.柳宗元〈夢歸賦〉:「山嵎嵎以巖立兮,水汩汩以漂激。」 Từ liên quan Gần nghĩa嵎夷 · 嵎峓 · 嵎峗 · 嵎虎 · 嵎角 · 嵎谷 · 嵎銕